in ENGLISH

COMMON SYNONYMS FOR IELTS

1. Amazing: tuyệt vời, làm kinh ngạc, hết sức ngại nhiên

  • Incredible: không tưởng
  • Fantastic: tuyệt vời
  • Astonishing: lạ lùng, làm ngạc nhiên
  • Extraordinary: phi thường

2. Big: to lớn

  • Huge: to lớn
  • Enormous: khổng lồ
  • Gigantic: khổng lồ, kếch xù
  • Humongous: to
  • Substantial: quan trọng, có giá trị đáng kể
  • Mammoth: đồ sộ

3. Dull: nhàm chán, chán ngắt

  • Boring: nhàm chán
  • Uninteresting: không thú vị
  • Monotonous: đơn điệu, buồn chán
  • Humdrum: buồn tẻ
  • Dreary: ảm đảm

4. Good: tốt

  • Excellent: xuất sắc
  • Fine: ổn
  • Wonderful: tuyệt vời
  • Superior : chất lượng cao
  • Superb: tuyệt vời, xuất sắc
  • Splendid: rất hay
  • Genuine: thiên tài
  • Top-notch: đỉnh cao

5. Important: quan trọng

  • Necessary: thiết yếu
  • Vital: quan trọng
  • Critical: đáng chú ý
  • Indispensable: cần thiết, không thể thiết
  • Valuable: có giá trị, đáng giá
  • Essential: thiết yếu
  • Notable: đáng chú ý

6. Make: chế tạo, làm

  • Create: sáng tạo, chế tạo
  • Originate: khởi tạo
  • Invent : phát minh
  • Construct: xây dựng
  • Manufacture: sản xuất
  • Produce: sản xuất
  • Compose: sáng tác

Write a Comment

Comment