TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

I. Từ vựng tiếng Anh – Danh từ về ô nhiễm môi trường Environmental pollution: ô nhiễm môi trường Contamination: sự làm nhiễm độc Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn Air/soil/water pollution: ô nhiễm không khí/đất/nước Greenhouse: hiệu ứng nhà kính Government’s regulation: sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ Shortage/ the lack of: sự thiếu hụt […]