ENGLISH Archive

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

I. Từ vựng tiếng Anh – Danh từ về ô nhiễm môi trường Environmental pollution: ô nhiễm môi trường Contamination: sự làm nhiễm độc Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn Air/soil/water pollution: ô nhiễm không khí/đất/nước Greenhouse: hiệu ứng nhà kính Government’s regulation: sự điều …

COMMON SYNONYMS FOR IELTS

1. Amazing: tuyệt vời, làm kinh ngạc, hết sức ngại nhiên Incredible: không tưởng Fantastic: tuyệt vời Astonishing: lạ lùng, làm ngạc nhiên Extraordinary: phi thường 2. Big: to lớn Huge: to lớn Enormous: khổng lồ Gigantic: khổng lồ, kếch xù Humongous: to …